eword.vn

bare trong ngữ cảnh

bare = trần

Câu tiếng Anh

If she tells anybody about this, I'll kill her with my bare hands.

Nghĩa tiếng Việt

Nếu cổ kể với bất cứ ai về chuyện này, tôi sẽ giết cổ bằng đôi tay này.

← bare: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với bare