eword.vn

bare trong ngữ cảnh

bare = trần

Câu tiếng Anh

Let the others hug and kiss but the bare facts are this

Nghĩa tiếng Việt

♪ Người khác thì ôm và hôn ♪ ♪ nhưng sự thật là thế này ♪

← bare: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với bare