bare trong ngữ cảnh
bare = trần
Câu tiếng Anh
She was not the first to bare my father, the Pharaoh, a son.
Nghĩa tiếng Việt
Bà ấy không phải là người đầu tiên bỏ rơi đứa bé trai của cha tôi, Pharaoh.
bare = trần
She was not the first to bare my father, the Pharaoh, a son.
Bà ấy không phải là người đầu tiên bỏ rơi đứa bé trai của cha tôi, Pharaoh.