eword.vn

bare trong ngữ cảnh

bare = trần

Câu tiếng Anh

Take it out with your bare hands, and it's all yours! It's burning!

Nghĩa tiếng Việt

Lấy nó ra bằng tay không, Nó sẽ là của anh.

← bare: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với bare