eword.vn

bark trong ngữ cảnh

bark = tiếng sủa

Câu tiếng Anh

His bark is worse than his bite.

Nghĩa tiếng Việt

- Anh ấy thích tôi.

← bark: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với bark