eword.vn

barker trong ngữ cảnh

barker = chó sủa

Câu tiếng Anh

You could be the sideshow barker occasionally.

Nghĩa tiếng Việt

Nó có thể giúp anh vượt qua. Rao quảng cáo à?

← barker: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với barker