because trong ngữ cảnh
because = vì
Câu tiếng Anh
Because, because, because Because, because
Nghĩa tiếng Việt
"bởi vì, bởi vì, bởi vì, bởi vì
← because: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với because
because = vì
Because, because, because Because, because
"bởi vì, bởi vì, bởi vì, bởi vì
← because: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với because