eword.vn

become trong ngữ cảnh

become = trở nên

Câu tiếng Anh

Have you no interest in what's become of your own husband, Mrs. Kennedy?

Nghĩa tiếng Việt

Bà không quan tâm chồng mình ra sao à Bà Kennedy?

← become: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với become