become trong ngữ cảnh
become = trở nên
Câu tiếng Anh
I'll have you meet him, and you'll become one of his soldiers.
Nghĩa tiếng Việt
Rồi anh cho em gặp ông để em trở nên chiến sĩ của ông.
← become: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với become