eword.vn

become trong ngữ cảnh

become = trở nên

Câu tiếng Anh

The woman I've become suffers because of the woman I was.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi trước đây đã làm khổ tôi bây giờ.

← become: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với become