before trong ngữ cảnh
before = trước
Câu tiếng Anh
A month before?
Nghĩa tiếng Việt
Một tháng trước?
← before: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với before
before = trước
A month before?
Một tháng trước?
← before: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với before