eword.vn

before trong ngữ cảnh

before = trước

Câu tiếng Anh

About an hour before closing, a guy drives in in a big black car.

Nghĩa tiếng Việt

Khoảng 1 tiếng trước khi đóng cửa, có một gã lái chiếc xe to đùng màu đen vào.

← before: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với before