eword.vn

before trong ngữ cảnh

before = trước

Câu tiếng Anh

Bees get hungry before migrating.

Nghĩa tiếng Việt

Ong bị đói trước khi di cư.

← before: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với before