before trong ngữ cảnh
before = trước
Câu tiếng Anh
Before anybody starts giving orders around here, let's get one thing settled.
Nghĩa tiếng Việt
Trước khi có ai ra lệnh ở đây, hãy làm rõ một điều.
← before: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với before