before trong ngữ cảnh
before = trước
Câu tiếng Anh
Before evening?
Nghĩa tiếng Việt
Trước buổi tối?
← before: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với before
before = trước
Before evening?
Trước buổi tối?
← before: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với before