before trong ngữ cảnh
before = trước
Câu tiếng Anh
Before midsummer?
Nghĩa tiếng Việt
Bây giờ á?
← before: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với before
before = trước
Before midsummer?
Bây giờ á?
← before: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với before