before trong ngữ cảnh
before = trước
Câu tiếng Anh
Before, no judge had protested.
Nghĩa tiếng Việt
Trước giờ không giám phản kháng.
← before: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với before
before = trước
Before, no judge had protested.
Trước giờ không giám phản kháng.
← before: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với before