before trong ngữ cảnh
before = trước
Câu tiếng Anh
Before the war...
Nghĩa tiếng Việt
Trước chiến tranh...
← before: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với before
before = trước
Before the war...
Trước chiến tranh...
← before: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với before