before trong ngữ cảnh
before = trước
Câu tiếng Anh
Before we....
Nghĩa tiếng Việt
Trước khi chúng ta...
← before: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với before
before = trước
Before we....
Trước khi chúng ta...
← before: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với before