before trong ngữ cảnh
before = trước
Câu tiếng Anh
Before what?
Nghĩa tiếng Việt
Trước cái gì?
← before: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với before
before = trước
Before what?
Trước cái gì?
← before: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với before