eword.vn

before trong ngữ cảnh

before = trước

Câu tiếng Anh

But I did want to say goodbye before I pushed off.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi muốn chào tạm biệt trước khi khởi hành.

← before: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với before