before trong ngữ cảnh
before = trước
Câu tiếng Anh
But, uh, before you get to be president of the company, you'll have to be... a little patient.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng, uh, trước khi anh trở thành giám đốc của công ty, anh sẽ phải có... một chút kiên nhẫn.
← before: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với before