before trong ngữ cảnh
before = trước
Câu tiếng Anh
Darling, you sound like you knew the Kingship Mine long before the Kingship girl.
Nghĩa tiếng Việt
Anh có vẻ biết rành về mỏ đồng... trước khi quen với em nữa.
← before: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với before