eword.vn

before trong ngữ cảnh

before = trước

Câu tiếng Anh

Do me a favor and get out of here before you realize what a heel you've been.

Nghĩa tiếng Việt

Hãy giúp tôi một điều và đi ra khỏi đây trước khi anh nhận ra những gì anh có được chỉ đáng một gót chân, anh Farrell.

← before: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với before