before trong ngữ cảnh
before = trước
Câu tiếng Anh
Ever seen it before?
Nghĩa tiếng Việt
Ông đã bao giờ nhìn thấy nó trước đây chưa?
← before: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với before
before = trước
Ever seen it before?
Ông đã bao giờ nhìn thấy nó trước đây chưa?
← before: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với before