before trong ngữ cảnh
before = trước
Câu tiếng Anh
Here, kill him before they gets here.
Nghĩa tiếng Việt
Kìa. Anh hãy giết nó trước khi họ tới đây.
← before: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với before
before = trước
Here, kill him before they gets here.
Kìa. Anh hãy giết nó trước khi họ tới đây.
← before: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với before