eword.vn

before trong ngữ cảnh

before = trước

Câu tiếng Anh

I solved the problem before anybody else.

Nghĩa tiếng Việt

Em lại giải bài xong trước mọi người.

← before: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với before