eword.vn

before trong ngữ cảnh

before = trước

Câu tiếng Anh

I suppose they are part of the Barb, but nobody's made a point of it before.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi nghĩ đó là một phần của nhà Barb, nhưng trước đây chưa có ai tuyên bố.

← before: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với before