eword.vn

before trong ngữ cảnh

before = trước

Câu tiếng Anh

I told that gunsel of yours you'd have to talk to me before you're through!

Nghĩa tiếng Việt

Tôi đã nói với tên tay sai của ông là ông cần phải nói chuyện với tôi!

← before: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với before