before trong ngữ cảnh
before = trước
Câu tiếng Anh
I want you to be the one to tell Lola, kind of gently, before it breaks wide open.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi muốn anh là người kể cho Lola, một cách nhẹ nhàng, trước khi sự việc vỡ lở...
← before: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với before