before trong ngữ cảnh
before = trước
Câu tiếng Anh
Just before seven.
Nghĩa tiếng Việt
Lúc sắp 7 giờ.
← before: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với before
before = trước
Just before seven.
Lúc sắp 7 giờ.
← before: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với before