eword.vn

before trong ngữ cảnh

before = trước

Câu tiếng Anh

Never seen a sewing machine before?

Nghĩa tiếng Việt

Ông chưa thấy máy khâu bao giờ à?

← before: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với before