eword.vn

before trong ngữ cảnh

before = trước

Câu tiếng Anh

Pipe down your mug before I...

Nghĩa tiếng Việt

Ngậm miệng anh lại trước khi tôi...

← before: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với before