before trong ngữ cảnh
before = trước
Câu tiếng Anh
- Run before them, we two?
Nghĩa tiếng Việt
- Chạy đi thôi, chúng ta chỉ có 2 người?
← before: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với before
before = trước
- Run before them, we two?
- Chạy đi thôi, chúng ta chỉ có 2 người?
← before: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với before