eword.vn

before trong ngữ cảnh

before = trước

Câu tiếng Anh

- The year before he was conscripted. - Really...

Nghĩa tiếng Việt

Một năm trước khi nhà con nhập ngũ ạ.

← before: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với before