eword.vn

before trong ngữ cảnh

before = trước

Câu tiếng Anh

Two fools before lunch.

Nghĩa tiếng Việt

Hai khách ngu ngốc trước khi em ăn trưa?

← before: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với before