before trong ngữ cảnh
before = trước
Câu tiếng Anh
We grab a table before we dance?
Nghĩa tiếng Việt
Chúng ta lấy bàn trước rồi khiêu vũ hả?
← before: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với before
before = trước
We grab a table before we dance?
Chúng ta lấy bàn trước rồi khiêu vũ hả?
← before: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với before