eword.vn

before trong ngữ cảnh

before = trước

Câu tiếng Anh

We should do something before those samurai get here!

Nghĩa tiếng Việt

Chúng ta phải làm gì trước khi họ tới.

← before: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với before