eword.vn

before trong ngữ cảnh

before = trước

Câu tiếng Anh

We take care of them before we crack Hartley's place.

Nghĩa tiếng Việt

Chúng ta sẽ chăm sóc họ... - ...trước khi đột nhập vô nhà Hartley.

← before: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với before