eword.vn

before trong ngữ cảnh

before = trước

Câu tiếng Anh

We've been here before.

Nghĩa tiếng Việt

Chúng tôi đã từng đến đây rồi.

← before: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với before