before trong ngữ cảnh
before = trước
Câu tiếng Anh
We've been wrong before.
Nghĩa tiếng Việt
- Vậy là lâu nay mình đã sai.
← before: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với before
before = trước
We've been wrong before.
- Vậy là lâu nay mình đã sai.
← before: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với before