eword.vn

before trong ngữ cảnh

before = trước

Câu tiếng Anh

We wrangled before.

Nghĩa tiếng Việt

- Chúng ta nói lúc trước rồi. - Lúc trước chúng ta cãi nhau.

← before: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với before