begin trong ngữ cảnh
begin = bắt đầu
Câu tiếng Anh
All residents of Minato, Shinagawa, and Osaku districts are to begin evacuating immediately.
Nghĩa tiếng Việt
Tất cả dân cư của quận Minato, Shinagawa và Osaku hãy chuẩn bị di tản ngay lập tức.
← begin: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với begin