eword.vn

begin trong ngữ cảnh

begin = bắt đầu

Câu tiếng Anh

Next month... when they're ready to begin another performance of their little comedy, you'll...

Nghĩa tiếng Việt

Tháng sau... khi chúng sắp chuẩn bị thực hiện một màn hài kịch nữa thì ông hãy...

← begin: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với begin