beginning trong ngữ cảnh
beginning = phần đầu
Câu tiếng Anh
Beginning again.
Nghĩa tiếng Việt
Vùng đất lại hồi sinh...
← beginning: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với beginning
beginning = phần đầu
Beginning again.
Vùng đất lại hồi sinh...
← beginning: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với beginning