beginning trong ngữ cảnh
beginning = phần đầu
Câu tiếng Anh
"...beginning..."
Nghĩa tiếng Việt
"...đầu..."
← beginning: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với beginning
beginning = phần đầu
"...beginning..."
"...đầu..."
← beginning: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với beginning