behind trong ngữ cảnh
behind = sau
Câu tiếng Anh
Look behind her ears.
Nghĩa tiếng Việt
Xem đằng sau tai cô ấy.
← behind: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với behind
behind = sau
Look behind her ears.
Xem đằng sau tai cô ấy.
← behind: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với behind