eword.vn

behind trong ngữ cảnh

behind = sau

Câu tiếng Anh

When I saw that picture of you at the farm, behind the plough...

Nghĩa tiếng Việt

Khi tôi xem tấm hình của bà ở nông trại, đi sau cái cày...

← behind: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với behind