eword.vn

bell trong ngữ cảnh

bell = cái chuông

Câu tiếng Anh

Please, Tinker Bell.

Nghĩa tiếng Việt

Làm ơn mà, Tinker Bell.

← bell: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với bell