belong trong ngữ cảnh
belong = thuộc về
Câu tiếng Anh
But he isn't one of those mugs that don't belong to human society.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng chắc chắn anh không phải là kẻ cặn bã trong xã hội.
← belong: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với belong